• 02
  • :
  • 23
  • :
  • 31
  • , 23/01/2019
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bán 1000m2 Mặt Tiền Tỉnh Lộ 762,Ngã Tư Tân Lập, Trảng Bom, Đồng Nai

Ngày đăng: 02-01-2018

Giá
Diện tích
Mã tin 17173 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng02-01-2018
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

- Vì nhu cầu cần tiền kinh doanh cần bán gấp 1000m2 đất mặt tiền Tỉnh Lộ 762, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai.


Vị trí: Cách ngã tư tân lập 500m theo hướng ra mỏ đá Sock Lu


Cách trung tâm trảng bom 13km


Cách Gia kiệm dầu giây 10km


Cách Vĩnh Cửu ấp 2 8km


Mặt tiền đường lớn tỉnh lộ 762, gần chợ, đất vuông vức không lồi lõm diện tích 1000m2= 20x50 Giá bán: 1.600.000.000 ( 1 tỷ 6)


Liên hệ chính chủ không qua trung gian: 0972 656 996 (Quang), 0937 950 709 Ba mình ( A, Bảy). Nhà gần đất luôn.


 

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Quang
0972656996
quayly071195@gmail.com
0911077074
Biên Hòa, Đồng Nai
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 23-01-2019
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.35036.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.17036.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.17036.670
Vàng nữ trang 99,99%35.82036.520
Vàng nữ trang 99%35.45836.158
Vàng nữ trang 75%26.14327.543
Vàng nữ trang 58,3%20.04321.443
Vàng nữ trang 41,7%13.98015.380
Hà Nội
Vàng SJC36.35036.550
Đà Nẵng
Vàng SJC36.35036.550
Nha Trang
Vàng SJC36.34036.550
Cà Mau
Vàng SJC36.35036.550
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.34036.550
Bình Phước
Vàng SJC36.32036.560
Huế
Vàng SJC36.35036.550
Biên Hòa
Vàng SJC36.35036.530
Miền Tây
Vàng SJC36.35036.530
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.35036.530
Đà Lạt
Vàng SJC36.37036.580
Long Xuyên
Vàng SJC36.35036.530
Nguồn: SJC
Tỷ giá 23-01-2019
LoạiMuaBán
AUD16408.1416687.46
CAD17195.7817541.46
CHF22956.923418.01
DKK03587.61
EUR26175.8726910.46
GBP29561.6430035.03
HKD2914.662979.16
INR0337.87
JPY204.65212.72
KRW19.2120.85
KWD079378.92
MYR05667.5
NOK02751.9
RUB0388.69
SAR06413.3
SEK02606.04
SGD16863.9917168.35
THB715.62745.47
USD2315523245
Nguồn: Vietcombank