• 04
  • :
  • 33
  • :
  • 35
  • , 09/01/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà đất bán

Bán đất và nhà xưởng KCN Đồng Phú, Huyên Đồng Phú, Bình Phước 8.000m2

Bán đất và nhà xưởng KCN Đồng Phú, Huyên Đồng Phú, Bình Phước 8.000m2 Nội dung: Bán đất và nhà xưởngTổng diện tích (đất và các công trình xây dựng): 8.000 m2Diện tích nhà xưởng: 450m2 Các công trình phụ khác (văn phòng, nhà để xe, PCCC, bảo vệ….): Có Vi trí: KCN Đồng Phú, Huyên Tân Phú, Bình PhướcCác…
Giá: Thỏa thuận Diện tích: 8000m² Quận/huyện: Đồng Phú, Bình Phước (05-01-2018)

Cho thuê hoặc bán kho , xưởng xã Nha Bích,huyện Chơn Thành,Bình Phước 10.000m2

Cho thuê hoặc bán kho , xưởng xã Nha Bích,huyện Chơn Thành,Bình Phước 10.000m2Nội dung: cho thuê hoặc bán kho xưởngTổng diện tích (đất và các công trình xây dựng): 23.000 m2Diện tích nhà xưởng: 10.000m2 Các công trình phụ khác (văn phòng, nhà để xe, PCCC, bảo vệ….): CóVi trí: xã Nha Bích,huyện Chơn Thành,Bình…
Giá: Thỏa thuận Diện tích: 10000m² Quận/huyện: Chơn Thành, Bình Phước (25-12-2017)

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 20-01-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.68036.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.52036.920
Vàng nữ trang 99,99%36.22036.920
Vàng nữ trang 99%35.85436.554
Vàng nữ trang 75%26.44327.843
Vàng nữ trang 58,3%20.27721.677
Vàng nữ trang 41,7%14.14715.547
Hà Nội
Vàng SJC36.68036.870
Đà Nẵng
Vàng SJC36.68036.870
Nha Trang
Vàng SJC36.67036.870
Cà Mau
Vàng SJC36.68036.870
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.67036.870
Bình Phước
Vàng SJC36.65036.880
Huế
Vàng SJC36.68036.870
Biên Hòa
Vàng SJC36.68036.850
Miền Tây
Vàng SJC36.68036.850
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.68036.850
Đà Lạt
Vàng SJC36.70036.900
Long Xuyên
Vàng SJC36.68036.850
Nguồn: SJC
Tỷ giá 20-01-2018
LoạiMuaBán
AUD18048.5118319.42
CAD18033.4918433.18
CHF23464.9323936.69
DKK03804.2
EUR27708.5928045.24
GBP31280.8931782.4
HKD2863.192926.6
INR0369.52
JPY199.21206.25
KRW19.6521.98
KWD078401.74
MYR05807.2
NOK02943.74
RUB0446.08
SAR06278.08
SEK02870.8
SGD17012.2517319.61
THB698.3727.45
USD2267522745
Nguồn: Vietcombank