• 13
  • :
  • 04
  • :
  • 31
  • , 18/01/2019
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

CONDOTEL 51 TẦNG THÁP ĐÔI Ở ĐÀ NẴNG. BẠN TIN KHÔNG?

Ngày đăng: 10-01-2018

Giá
Diện tích
Mã tin 16069 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng10-01-2018
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

  

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Phan Văn Bằng
0935727730
vanbang201295@gmail.com
01245067760
Đà Nẵng
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Cơ hội sở hữu biệt thự trong khu compound đẳng cấp nhất Đà Nẵng

 The Sunrise Bay Đà Nẵng - khu đô thị lấn biển 189ha đẳng cấp quốc tế - Vị trí độc tôn điểm đến của khách du lịch và giới thượng lưu. Vị trí dự án: Nằm tại P.Thanh Bình & P.Thuận Phước, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng Quy mô 189ha với: 171ha đất liền gồm nhà phố & biệt thự + 18 ha Đảo Kim Cương.…
Giá: 4.3 Tỷ Diện tích: 240m² Quận/huyện: Hải Châu, Đà Nẵng (03-02-2018)

Siêu dự án The Sunrise Bay Đà Nẵng - Một siêu phẩm đầu tư!

The Sunrise Bay Đà Nẵng - khu đô thị lấn biển 189ha đẳng cấp quốc tế - Vị trí độc tôn điểm đến của khách du lịch và giới thượng lưu. Vị trí dự án: Nằm tại P.Thanh Bình & P.Thuận Phước, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng Quy mô 189ha với: 171ha…
Giá: 4.2 Tỷ Diện tích: 80m² Quận/huyện: Hải Châu, Đà Nẵng (03-02-2018)

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 18-01-2019
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.60036.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.38036.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.38036.880
Vàng nữ trang 99,99%36.03036.730
Vàng nữ trang 99%35.66636.366
Vàng nữ trang 75%26.30027.700
Vàng nữ trang 58,3%20.16621.566
Vàng nữ trang 41,7%14.06815.468
Hà Nội
Vàng SJC36.60036.800
Đà Nẵng
Vàng SJC36.60036.800
Nha Trang
Vàng SJC36.59036.800
Cà Mau
Vàng SJC36.60036.800
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.59036.800
Bình Phước
Vàng SJC36.57036.810
Huế
Vàng SJC36.60036.800
Biên Hòa
Vàng SJC36.60036.780
Miền Tây
Vàng SJC36.60036.780
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.60036.780
Đà Lạt
Vàng SJC36.62036.830
Long Xuyên
Vàng SJC36.60036.780
Nguồn: SJC
Tỷ giá 18-01-2019
LoạiMuaBán
AUD16488.416769.1
CAD17221.6917567.88
CHF23037.7723500.5
DKK03596.16
EUR26231.1426967.28
GBP29756.630233.1
HKD2915.562980.07
INR0338.78
JPY209.08219.45
KRW19.3521.01
KWD079431.35
MYR05681.29
NOK02756.86
RUB0388.53
SAR06412.62
SEK02606.16
SGD16906.317211.42
THB716.52746.41
USD2315523245
Nguồn: Vietcombank