• 18
  • :
  • 20
  • :
  • 59
  • , 13/12/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Cho Thuê nhà Hẻm Trần Phú Vĩnh Nguyên; Nha Trang; Giá 6.5 tr/tháng!

Ngày đăng: 22-12-2017

Giá
Diện tích
Mã tin 16503 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng22-12-2017
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

Địa chỉ: hẻm Trần Phú (Vĩnh Nguyên), Tp Nha Trang. Cách đường trần phú khoảng 10m!


Diện tích sử dụng: 94 m2 (2 tầng).


Chiều ngang mặt tiền rộng 8m bằng 2 căn, rất thoáng.


Nội thất còn mới!


* Tầng 1: Bếp, Toilet, phòng ngủ, phòng khách riêng biệt.


Nội thất: Máy giặt, tủ lạnh, máy lạnh, bếp ga, tivi, giýờng, bộ bàn ghế;


* Tầng 2: Toilet, phòng ngủ, phòng khách riêng biệt.


Nội thất: tivi, giýờng, bộ bàn ghế;


Nhà mới, ðẹp, sạch sẽ, mát nằm trong khu phố an ninh, sạch sẽ, yên tĩnh, ðảm bảo sẽ thích ngay.


Gần bêònh viêòn ða khoa Vinmec, ðôìi diêòn biêÒn, gần chợ, trýờng học.


Giá thuê: 6.500.000 VND/tháng, trả 3 tháng/lần,cọc 3 tháng.


Liên hệ để coi nhà: 0948 448 518

Bản đồ

Thông tin liên hệ

thuyet
0948448518
adnhatrang1s@gmail.com
0948448518
03 Khuc Thua Du, Nha Trang
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 13-12-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.22036.380
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.26035.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.26035.760
Vàng nữ trang 99,99%34.91035.610
Vàng nữ trang 99%34.55735.257
Vàng nữ trang 75%25.46026.860
Vàng nữ trang 58,3%19.51320.913
Vàng nữ trang 41,7%13.60115.001
Hà Nội
Vàng SJC36.22036.400
Đà Nẵng
Vàng SJC36.22036.400
Nha Trang
Vàng SJC36.21036.400
Cà Mau
Vàng SJC36.22036.400
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.21036.400
Bình Phước
Vàng SJC36.19036.410
Huế
Vàng SJC36.22036.400
Biên Hòa
Vàng SJC36.22036.380
Miền Tây
Vàng SJC36.22036.380
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.22036.380
Đà Lạt
Vàng SJC36.24036.430
Long Xuyên
Vàng SJC36.22036.380
Nguồn: SJC
Tỷ giá 13-12-2018
LoạiMuaBán
AUD16654.7416938.2
CAD17199.3217545.01
CHF23161.8423626.99
DKK03606.46
EUR26299.5426772.45
GBP29161.2629628.15
HKD2939.023004.05
INR0337.02
JPY199.12206.16
KRW19.1121.38
KWD079407.55
MYR05609.29
NOK02771.69
RUB0390.46
SAR06435.42
SEK02607.75
SGD16786.217089.1
THB698.03727.15
USD2324023330
Nguồn: Vietcombank