• 17
  • :
  • 32
  • :
  • 14
  • , 21/09/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Cho thuê kho , xưởng gần huyện Trảng Bom, Đồng Nai 1.000m2 và 2.300m2

Ngày đăng: 31-12-2017

Giá
Diện tích
Mã tin 17066 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng31-12-2017
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

Cho thuê kho , xưởng gần huyện Trảng Bom, Đồng Nai 1.000m2 và 2.300m2

Nội dung: cho thuê  kho xưởng
Tổng diện tích (đất và các công trình xây dựng): 10.000 m2
Diện tích nhà xưởng: 1.000m2 đến 2.300m2
Các công trình phụ khác (văn phòng, nhà để xe, PCCC, bảo vệ….): Có
Vi trí: huyện Trảng Bom, Đồng Nai
Các ghi chú thêm: An ninh, sạch đẹp, xưởng rất mới,….
Giá cho thuê :  25.000vnd/m2/tháng

Liên hệ: Mr Tài 0936.784.029 (tiếp người thiện chí)


Xem thêm chi tiết tại: www.nhaxuongmiennam.vn

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Mr Tài
0936784029
0914021498
phường Thái Hòa, thị xã Tân Uyên, Bình Dương
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 21-09-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.54036.690
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.44034.840
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.44034.940
Vàng nữ trang 99,99%33.99034.790
Vàng nữ trang 99%33.64634.446
Vàng nữ trang 75%24.84526.245
Vàng nữ trang 58,3%19.03520.435
Vàng nữ trang 41,7%13.25914.659
Hà Nội
Vàng SJC36.54036.710
Đà Nẵng
Vàng SJC36.54036.710
Nha Trang
Vàng SJC36.53036.710
Cà Mau
Vàng SJC36.54036.710
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.53036.710
Bình Phước
Vàng SJC36.51036.720
Huế
Vàng SJC36.54036.710
Biên Hòa
Vàng SJC36.54036.690
Miền Tây
Vàng SJC36.54036.690
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.54036.690
Đà Lạt
Vàng SJC36.56036.740
Long Xuyên
Vàng SJC36.54036.690
Nguồn: SJC
Tỷ giá 21-09-2018
LoạiMuaBán
AUD16813.7917107.26
CAD17817.4118183.28
CHF24015.2824508.03
DKK03745.49
EUR27276.6727613.98
GBP30596.8831100.01
HKD2936.923003.18
INR0336.02
JPY204.12210.64
KRW19.2721.56
KWD080042.64
MYR05692.01
NOK02912.06
RUB0390.6
SAR06451.99
SEK02693.84
SGD16892.6417204.79
THB705.2734.93
USD2329023370
Nguồn: Vietcombank