• 11
  • :
  • 57
  • :
  • 42
  • , 11/12/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Cho thuê nhà xưởng xã Thiện Tân, huyện Vĩnh Cữu, Đồng Nai 5.000m2

Ngày đăng: 31-12-2017

Giá
Diện tích
Mã tin 17062 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng31-12-2017
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

Cho thuê nhà xưởng xã Thiện Tân, huyện Vĩnh Cữu, Đồng Nai 5.000m2

Nội dung: cho thuê nhà xưởng
Tổng diện tích (đất và các công trình xây dựng): 10.000 m2
Diện tích nhà xưởng: 5.000m2
Các công trình phụ khác (văn phòng, nhà để xe, PCCC, bảo vệ….): Có
Vi trí: xã Thiện Tân, huyện Vĩnh Cữu, Đồng Nai 
Các ghi chú thêm: An ninh, sạch đẹp, xưởng rất mới,….
Giá cho thuê : 90 triệu/tháng

Liên hệ: Mr Tài 0936.784.029 (tiếp người thiện chí)


Xem thêm chi tiết tại: www.nhaxuongmiennam.vn

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Trần Văn Tài
0936784029
0914021498
phường Thái Hòa, thị xã Tân Uyên, Bình Dương
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 11-12-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.33036.490
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.21035.610
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.21035.710
Vàng nữ trang 99,99%34.86035.560
Vàng nữ trang 99%34.50835.208
Vàng nữ trang 75%25.42326.823
Vàng nữ trang 58,3%19.48420.884
Vàng nữ trang 41,7%13.58014.980
Hà Nội
Vàng SJC36.33036.510
Đà Nẵng
Vàng SJC36.33036.510
Nha Trang
Vàng SJC36.32036.510
Cà Mau
Vàng SJC36.33036.510
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.32036.510
Bình Phước
Vàng SJC36.30036.520
Huế
Vàng SJC36.33036.510
Biên Hòa
Vàng SJC36.33036.490
Miền Tây
Vàng SJC36.33036.490
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.33036.490
Đà Lạt
Vàng SJC36.35036.540
Long Xuyên
Vàng SJC36.33036.490
Nguồn: SJC
Tỷ giá 11-12-2018
LoạiMuaBán
AUD16552.5916834.32
CAD17144.8717489.46
CHF23240.0323706.74
DKK03601.97
EUR26270.2426742.61
GBP28947.4129410.85
HKD2938.883003.91
INR0333.22
JPY199.9206.97
KRW19.0121.27
KWD079511
MYR05614.25
NOK02765.08
RUB0388.48
SAR06439.22
SEK02595.25
SGD16754.2117056.52
THB695.29724.29
USD2326023350
Nguồn: Vietcombank