• 11
  • :
  • 42
  • :
  • 37
  • , 21/09/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà đất bán

Bỏng tay ngay mùa đông năm nay tại Căn hộ Sơn Trà Ocean View Đà Nẵng

Mở Bán Căn hộ Sơn Trà Ocean View chỉ với 1.3 tỷ/căn  Hỗ Trợ Vay 70% GTCH Trúng ngay MERCEDES C 200 Nhanh chân kẻo lỡ - Sổ hồng- Thanh toán linh hoạt Duy nhất 01 tòa tháp all in one- “Núi-Sông-Biển” Hotline: 0901 98 64 22 để Sở hữu Căn Siêu Đẹp – Đạt Lợi Nhuận Cao Nhất.    
Giá: 1.39 Tỷ Diện tích: 54m² Quận/huyện: Sơn Trà, Đà Nẵng (17-11-2017)

Đầu tư cho thuê căn hộ nghỉ dưỡng Cocobay Đà Nẵng. Cam kết LN 12%/năm full nội thất.

Khu vực: Bán căn hộ nghĩ dưỡng tại Cocobay - Quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng. Giá: Chỉ từ 40tr/m2. Diện tích: 45m2 - 114m2. Thông tin mô tả. Siêu tổ hợp du lịch và giải trí bậc nhất Đông Nam Á. - Với tổng diện tích 31ha, đây là dự án…
Giá: 1.8 Tỷ Diện tích: 45m² Quận/huyện: Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng (19-10-2017)

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 21-09-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.55036.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.43034.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.43034.930
Vàng nữ trang 99,99%33.98034.780
Vàng nữ trang 99%33.63634.436
Vàng nữ trang 75%24.83826.238
Vàng nữ trang 58,3%19.02920.429
Vàng nữ trang 41,7%13.25514.655
Hà Nội
Vàng SJC36.55036.720
Đà Nẵng
Vàng SJC36.55036.720
Nha Trang
Vàng SJC36.54036.720
Cà Mau
Vàng SJC36.55036.720
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.54036.720
Bình Phước
Vàng SJC36.52036.730
Huế
Vàng SJC36.55036.720
Biên Hòa
Vàng SJC36.55036.700
Miền Tây
Vàng SJC36.55036.700
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.55036.700
Đà Lạt
Vàng SJC36.57036.750
Long Xuyên
Vàng SJC36.55036.700
Nguồn: SJC
Tỷ giá 21-09-2018
LoạiMuaBán
AUD16813.7917107.26
CAD17817.4118183.28
CHF24015.2824508.03
DKK03745.49
EUR27276.6727613.98
GBP30596.8831100.01
HKD2936.923003.18
INR0336.02
JPY204.12210.64
KRW19.2721.56
KWD080042.64
MYR05692.01
NOK02912.06
RUB0390.6
SAR06451.99
SEK02693.84
SGD16892.6417204.79
THB705.2734.93
USD2329023370
Nguồn: Vietcombank