• 21
  • :
  • 03
  • :
  • 10
  • , 22/04/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà đất bán

Mua vàng thì lổ mua thổ thì lời cơn sốt đất nền Long An giá chỉ từ 4,5tr/m2 nhận ngay nền đất sổ hồng riêng

Vị trí đắc địa. Cách Vòng Xoay An Lạc 9km, về quận 6,7,8 mất 20p. Cách Quốc Lộ 1A - 5 phút xe máy. Cách bệnh viện nhi đống 3, bến xe miền tây 15 phút. Cách coopmart Phú Lâm 30 phút. Nằm gần Khu công Nghiệp lớn 30.000 công nhân. Điểm…
Giá: 450 Triệu Diện tích: 100m² Quận/huyện: Cần Đước, Long An (28-10-2017)

Cơ hội vàng sở hữu đất nền tại Bình Chánh chỉ với 4,5tr/m2 sổ hồng mang tên riêng trả góp 1 năm LS 0%

- Vị trí tiềm năng: + Mặt tiền đường Đinh Đức Thiện đi chợ Bình Chánh 10 phút, ngay KCN lớn với hơn 30 000 công nhân. + Kết nối trực tiếp với các tuyến đường QL1A, cao tốc Trung Lương, đại lộ Võ Văn Kiệt, đại lộ Nguyễn Văn Linh....chỉ mất 25 phút để…
Giá: 450 Triệu Diện tích: 100m² Quận/huyện: Cần Đước, Long An (28-10-2017)

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 22-04-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.73036.930
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.76037.160
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.76037.260
Vàng nữ trang 99,99%36.38036.980
Vàng nữ trang 99%35.81436.614
Vàng nữ trang 75%26.48827.888
Vàng nữ trang 58,3%20.31121.711
Vàng nữ trang 41,7%14.17215.572
Hà Nội
Vàng SJC36.73036.950
Đà Nẵng
Vàng SJC36.73036.950
Nha Trang
Vàng SJC36.72036.950
Cà Mau
Vàng SJC36.73036.950
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.72036.950
Bình Phước
Vàng SJC36.70036.960
Huế
Vàng SJC36.73036.950
Biên Hòa
Vàng SJC36.73036.930
Miền Tây
Vàng SJC36.73036.930
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.73036.930
Đà Lạt
Vàng SJC36.75036.980
Long Xuyên
Vàng SJC36.73036.930
Nguồn: SJC
Tỷ giá 22-04-2018
LoạiMuaBán
AUD17333.917594.04
CAD17677.9718069.52
CHF23077.7723541.68
DKK03821.13
EUR27805.2828137.65
GBP31651.8932159.28
HKD2861.142924.5
INR0357.53
JPY208.56212.55
KRW19.6421.97
KWD078678.44
MYR05888.14
NOK02958.43
RUB0412.4
SAR06296.04
SEK02734.96
SGD17110.2817419.37
THB712.83742.57
USD2274022810
Nguồn: Vietcombank