• 06
  • :
  • 00
  • :
  • 9
  • , 27/04/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà đất bán

Mua vàng thì lổ mua thổ thì lời cơn sốt đất nền Long An giá chỉ từ 4,5tr/m2 nhận ngay nền đất sổ hồng riêng

Vị trí đắc địa. Cách Vòng Xoay An Lạc 9km, về quận 6,7,8 mất 20p. Cách Quốc Lộ 1A - 5 phút xe máy. Cách bệnh viện nhi đống 3, bến xe miền tây 15 phút. Cách coopmart Phú Lâm 30 phút. Nằm gần Khu công Nghiệp lớn 30.000 công nhân. Điểm…
Giá: 450 Triệu Diện tích: 100m² Quận/huyện: Cần Đước, Long An (28-10-2017)

Cơ hội vàng sở hữu đất nền tại Bình Chánh chỉ với 4,5tr/m2 sổ hồng mang tên riêng trả góp 1 năm LS 0%

- Vị trí tiềm năng: + Mặt tiền đường Đinh Đức Thiện đi chợ Bình Chánh 10 phút, ngay KCN lớn với hơn 30 000 công nhân. + Kết nối trực tiếp với các tuyến đường QL1A, cao tốc Trung Lương, đại lộ Võ Văn Kiệt, đại lộ Nguyễn Văn Linh....chỉ mất 25 phút để…
Giá: 450 Triệu Diện tích: 100m² Quận/huyện: Cần Đước, Long An (28-10-2017)

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 27-04-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.61036.790
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.62037.020
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.62037.120
Vàng nữ trang 99,99%36.24036.840
Vàng nữ trang 99%35.67536.475
Vàng nữ trang 75%26.38327.783
Vàng nữ trang 58,3%20.23021.630
Vàng nữ trang 41,7%14.11415.514
Hà Nội
Vàng SJC36.61036.810
Đà Nẵng
Vàng SJC36.61036.810
Nha Trang
Vàng SJC36.60036.810
Cà Mau
Vàng SJC36.61036.810
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.60036.810
Bình Phước
Vàng SJC36.58036.820
Huế
Vàng SJC36.61036.810
Biên Hòa
Vàng SJC36.61036.790
Miền Tây
Vàng SJC36.61036.790
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.61036.790
Đà Lạt
Vàng SJC36.63036.840
Long Xuyên
Vàng SJC36.61036.790
Nguồn: SJC
Tỷ giá 27-04-2018
LoạiMuaBán
AUD17052.9317308.86
CAD17451.0117837.53
CHF22861.3823320.96
DKK03779.03
EUR27509.8827838.73
GBP31374.8331877.77
HKD2860.262923.6
INR0352.81
JPY205.09209.01
KRW19.4621.76
KWD078582.62
MYR05853.77
NOK02904.59
RUB0405.9
SAR06294.66
SEK02695.27
SGD16939.0217245.01
THB707.7737.23
USD2273522805
Nguồn: Vietcombank