• 12
  • :
  • 16
  • :
  • 47
  • , 19/10/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Mở bán đất nền dự án đất mặt đường world bank từ 10 triệu

Ngày đăng: 22-12-2017

Giá
Diện tích
Mã tin 16484 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng22-12-2017
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

Mở bán đất nền dự án đất mặt đường world bank từ 10 triệu

-Dự án có 4 mặt đường lớn chạy quanh: phía Nam là đường 30m, phía tây là 40m, phía bắc là đường WB 50m, phía Đông là đường 68m

-Tiện ích đầy đủ như 1 khu đô thị kiểu mẫu

-Pháp lý đầy đủ có sổ đỏ

Liên hệ để được mua mảnh đất ưng ý nhất: 0988 828 706

- Website: http://www.phuclocnewhorizon.info/2017

- Facebook: https://goo.gl/WQDfdx

- Bản đồ chỉ đường: https://goo.gl/D1HdLW

Bản đồ

Thông tin liên hệ

nguyễn ngọc tuân
0988828706
nntuan.haiphatland@gmail.com
908 ngô gia tự hải an hải phòng
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 19-10-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.50036.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.00035.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.00035.500
Vàng nữ trang 99,99%34.55035.350
Vàng nữ trang 99%34.20035.000
Vàng nữ trang 75%25.26526.665
Vàng nữ trang 58,3%19.36120.761
Vàng nữ trang 41,7%13.49214.892
Hà Nội
Vàng SJC36.50036.660
Đà Nẵng
Vàng SJC36.50036.660
Nha Trang
Vàng SJC36.49036.660
Cà Mau
Vàng SJC36.50036.660
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.49036.660
Bình Phước
Vàng SJC36.47036.670
Huế
Vàng SJC36.50036.660
Biên Hòa
Vàng SJC36.50036.640
Miền Tây
Vàng SJC36.50036.640
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.50036.640
Đà Lạt
Vàng SJC36.52036.690
Long Xuyên
Vàng SJC36.50036.640
Nguồn: SJC
Tỷ giá 19-10-2018
LoạiMuaBán
AUD16403.4716682.61
CAD17614.3117968.3
CHF23107.7223571.72
DKK03642.47
EUR26553.7826870.61
GBP30062.1830543.41
HKD2935.873000.83
INR0329.26
JPY205.03212.15
KRW18.9621.22
KWD079891.93
MYR05653.36
NOK02867.72
RUB0395.12
SAR06452.51
SEK02617.48
SGD16709.8917011.37
THB701.7730.96
USD2330023390
Nguồn: Vietcombank