• 00
  • :
  • 54
  • :
  • 52
  • , 27/05/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà Nguyên Căn Mới 100% | Sổ Hồng Riêng.

Ngày đăng: 03-09-2017

Giá
Diện tích
Mã tin 11073 
Thành phố
Quận/huyện
Loại nhà đất
Ngày Đăng03-09-2017
Vị trí
Hướng
Giấy tờ

Nhà nguyên căn 1 trệt 2 lầu 3 WC,  3 phòng ngủ.Nhà nằm ngay mặt tiền Nguyễn Văn Bứa xung quanh được bao quanh bởi 4 khu công nghiệp lớn.Trong vòng bán kinh 1km có bệnh viện, trường học, chợ, siêu thị, dân cư tập trung đông đúc nên thuận lợi cho việc ở hay kinh doanh các mặt hàng theo các ngành nghề.Trong dự án có hồ bơi, sân tennis, phòng tập gym, các tiểu công viên, hồ sinh thái, trung tâm thương mại, bến du thuyền...Hiện dự án đang xây dựng đc 40% thuận lợi cho việc đầu tư hay mua nhà để ở với giá rẻ.

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Hoàng Công Trứ
0904646772
congtru.trananh@gmail.com
0904646772
congtru.trananh@gmail.com
353 lê trọng tấn
Phản hồi

Gửi email cho bạn bè

Phản hồi

Bất động sản liên quan

Hiện chưa có tin tại chuyên mục này

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 27-05-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.58036.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.03036.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.03036.530
Vàng nữ trang 99,99%35.68036.380
Vàng nữ trang 99%35.22036.020
Vàng nữ trang 75%26.03827.438
Vàng nữ trang 58,3%19.96221.362
Vàng nữ trang 41,7%13.92215.322
Hà Nội
Vàng SJC36.58036.750
Đà Nẵng
Vàng SJC36.58036.750
Nha Trang
Vàng SJC36.57036.750
Cà Mau
Vàng SJC36.58036.750
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.57036.750
Bình Phước
Vàng SJC36.55036.760
Huế
Vàng SJC36.58036.750
Biên Hòa
Vàng SJC36.58036.730
Miền Tây
Vàng SJC36.58036.730
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.58036.730
Đà Lạt
Vàng SJC36.60036.780
Long Xuyên
Vàng SJC36.58036.730
Nguồn: SJC
Tỷ giá 27-05-2018
LoạiMuaBán
AUD17108.5117365.26
CAD17390.4617775.64
CHF22660.1123115.62
DKK03642.82
EUR26511.626828.49
GBP30109.1730591.8
HKD2862.882926.28
INR0348.48
JPY204.27208.58
KRW19.5321.85
KWD078183.13
MYR05764.67
NOK02862.7
RUB0411.27
SAR06300.01
SEK02655.73
SGD16813.3317117.03
THB699.89729.09
USD2275522825
Nguồn: Vietcombank