• 19
  • :
  • 52
  • :
  • 6
  • , 18/07/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Nhà đất bán

Cần bán gấp căn chung cư Hạ Long Center! Nhà rất mới dọn về ở luôn

Cần bán gấp căn chung cư Hạ Long Center! Nhà rất mới dọn về ở luôn Do không có nhu cầu ở nên tôi cần bán gấp căn chung cư Hạ Long Center Rất thuận tiện cho sinh hoạt: trung tâm sầm uất nhất thành phố Hạ Long :Gần chợ Hạ Long 1, Trung tâm thương mại VINCOM,…
Giá: 1350 Triệu Diện tích: 60m² Quận/huyện: Hạ Long, Quảng Ninh (30-10-2017)

Bán căn hộ chung cư Licogi Tower 18.1 chỉ 1520tr! Hạ Long Quảng Ninh

Bán căn hộ chung cư Licogi Tower 18.1 chỉ 1520tr! Hạ Long Quảng Ninh Do không có nhu cầu ở nên tôi cần bán căn chung cư Licogi tower 18.1 Rất thuận tiện cho giao thông sinh hoạt: Gần chợ Hồng hà, BigC, Nội thất rất mới đẹp chỉ cần dọn về ở luôn! * Diện tích: 77…
Giá: 1520 Triệu Diện tích: 77m² Quận/huyện: Hạ Long, Quảng Ninh (30-10-2017)

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 18-07-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.59036.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.95035.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.95035.450
Vàng nữ trang 99,99%34.60035.300
Vàng nữ trang 99%34.15034.950
Vàng nữ trang 75%25.22826.628
Vàng nữ trang 58,3%19.33220.732
Vàng nữ trang 41,7%13.47214.872
Hà Nội
Vàng SJC36.59036.790
Đà Nẵng
Vàng SJC36.59036.790
Nha Trang
Vàng SJC36.58036.790
Cà Mau
Vàng SJC36.59036.790
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.58036.790
Bình Phước
Vàng SJC36.56036.800
Huế
Vàng SJC36.59036.790
Biên Hòa
Vàng SJC36.59036.770
Miền Tây
Vàng SJC36.59036.770
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.59036.770
Đà Lạt
Vàng SJC36.61036.820
Long Xuyên
Vàng SJC36.59036.770
Nguồn: SJC
Tỷ giá 18-07-2018
LoạiMuaBán
AUD16775.9817061.66
CAD17164.5917509.73
CHF22751.3723208.48
DKK03653.49
EUR26603.726921.42
GBP29716.830192.84
HKD2894.532958.59
INR0348.6
JPY201.59209.67
KRW18.7821.01
KWD078891.95
MYR05718.31
NOK02866.56
RUB0406.57
SAR06371.86
SEK02635.21
SGD16647.0916947.63
THB677.51705.78
USD2301023080
Nguồn: Vietcombank