• 07
  • :
  • 38
  • :
  • 48
  • , 22/02/2019
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 22-02-2019
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.93037.130
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.89037.290
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.89037.390
Vàng nữ trang 99,99%36.64037.240
Vàng nữ trang 99%36.17136.871
Vàng nữ trang 75%26.68328.083
Vàng nữ trang 58,3%20.46321.863
Vàng nữ trang 41,7%14.28115.681
Hà Nội
Vàng SJC36.93037.150
Đà Nẵng
Vàng SJC36.93037.150
Nha Trang
Vàng SJC36.92037.150
Cà Mau
Vàng SJC36.93037.150
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.92037.150
Bình Phước
Vàng SJC36.90037.160
Huế
Vàng SJC36.93037.150
Biên Hòa
Vàng SJC36.93037.130
Miền Tây
Vàng SJC36.93037.130
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.93037.130
Đà Lạt
Vàng SJC36.95037.180
Long Xuyên
Vàng SJC36.93037.130
Nguồn: SJC
Tỷ giá 22-02-2019
LoạiMuaBán
AUD16279.8316556.96
CAD17336.1817684.66
CHF22870.4723329.83
DKK03581.91
EUR26113.4326846.27
GBP29897.9230376.68
HKD2915.222979.72
INR0338.12
JPY202.52210.5
KRW19.2221.08
KWD079256.18
MYR05736.78
NOK02736.76
RUB0393.76
SAR06416.24
SEK02518.43
SGD16947.3517253.2
THB729.24759.66
USD2316023260
Nguồn: Vietcombank