• 03
  • :
  • 46
  • :
  • 50
  • , 22/11/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 22-11-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.43036.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.86035.260
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.86035.360
Vàng nữ trang 99,99%34.51035.210
Vàng nữ trang 99%34.16134.861
Vàng nữ trang 75%25.16026.560
Vàng nữ trang 58,3%19.27920.679
Vàng nữ trang 41,7%13.43414.834
Hà Nội
Vàng SJC36.43036.610
Đà Nẵng
Vàng SJC36.43036.610
Nha Trang
Vàng SJC36.42036.610
Cà Mau
Vàng SJC36.43036.610
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.42036.610
Bình Phước
Vàng SJC36.40036.620
Huế
Vàng SJC36.43036.610
Biên Hòa
Vàng SJC36.43036.590
Miền Tây
Vàng SJC36.43036.590
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.43036.590
Đà Lạt
Vàng SJC36.45036.640
Long Xuyên
Vàng SJC36.43036.590
Nguồn: SJC
Tỷ giá 22-11-2018
LoạiMuaBán
AUD16696.6316980.77
CAD17310.9217658.81
CHF23184.4523650
DKK03619.01
EUR26384.5826858.95
GBP29558.9530032.13
HKD2939.143004.16
INR0339.51
JPY201.8209.17
KRW19.0521.31
KWD079655.33
MYR05599.48
NOK02768.78
RUB0393.72
SAR06452.17
SEK02604.97
SGD16779.1917081.92
THB694.04722.98
USD2330023390
Nguồn: Vietcombank