• 04
  • :
  • 09
  • :
  • 24
  • , 23/02/2019
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 23-02-2019
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.90037.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.85037.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.85037.350
Vàng nữ trang 99,99%36.60037.200
Vàng nữ trang 99%36.13236.832
Vàng nữ trang 75%26.65328.053
Vàng nữ trang 58,3%20.44021.840
Vàng nữ trang 41,7%14.26415.664
Hà Nội
Vàng SJC36.90037.120
Đà Nẵng
Vàng SJC36.90037.120
Nha Trang
Vàng SJC36.89037.120
Cà Mau
Vàng SJC36.90037.120
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.89037.120
Bình Phước
Vàng SJC36.87037.130
Huế
Vàng SJC36.90037.120
Biên Hòa
Vàng SJC36.90037.100
Miền Tây
Vàng SJC36.90037.100
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.90037.100
Đà Lạt
Vàng SJC36.92037.150
Long Xuyên
Vàng SJC36.90037.100
Nguồn: SJC
Tỷ giá 23-02-2019
LoạiMuaBán
AUD16263.7716540.63
CAD17275.9517623.23
CHF22877.3223336.82
DKK03580.82
EUR26106.5226839.16
GBP29897.9230376.68
HKD2915.112979.61
INR0337.98
JPY202.56210.54
KRW19.1921.05
KWD079334.57
MYR05724.13
NOK02732.03
RUB0393.07
SAR06416.75
SEK02509.08
SGD16921.0817226.46
THB727.84758.2
USD2316523265
Nguồn: Vietcombank