• 19
  • :
  • 36
  • :
  • 53
  • , 17/12/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 17-12-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.25036.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.20035.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.20035.700
Vàng nữ trang 99,99%34.85035.550
Vàng nữ trang 99%34.49835.198
Vàng nữ trang 75%25.41526.815
Vàng nữ trang 58,3%19.47820.878
Vàng nữ trang 41,7%13.57614.976
Hà Nội
Vàng SJC36.25036.450
Đà Nẵng
Vàng SJC36.25036.450
Nha Trang
Vàng SJC36.24036.450
Cà Mau
Vàng SJC36.25036.450
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.24036.450
Bình Phước
Vàng SJC36.22036.460
Huế
Vàng SJC36.25036.450
Biên Hòa
Vàng SJC36.25036.430
Miền Tây
Vàng SJC36.25036.430
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.25036.430
Đà Lạt
Vàng SJC36.27036.480
Long Xuyên
Vàng SJC36.25036.430
Nguồn: SJC
Tỷ giá 17-12-2018
LoạiMuaBán
AUD16535.616817.02
CAD17176.4417521.65
CHF23052.2523515.18
DKK03586.99
EUR26162.226632.6
GBP28986.7929450.85
HKD2940.933005.99
INR0336.13
JPY199.33206.37
KRW18.9921.24
KWD079562.16
MYR05603.1
NOK02748.02
RUB0388.23
SAR06443.36
SEK02606.32
SGD16734.5417036.49
THB696.59725.64
USD2327023360
Nguồn: Vietcombank