• 06
  • :
  • 52
  • :
  • 23
  • , 19/12/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Tin tức mới

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Theo giá tiền

Giá vàng 19-12-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.24036.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.36035.760
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.36035.860
Vàng nữ trang 99,99%35.01035.710
Vàng nữ trang 99%34.65635.356
Vàng nữ trang 75%25.53526.935
Vàng nữ trang 58,3%19.57120.971
Vàng nữ trang 41,7%13.64315.043
Hà Nội
Vàng SJC36.24036.440
Đà Nẵng
Vàng SJC36.24036.440
Nha Trang
Vàng SJC36.23036.440
Cà Mau
Vàng SJC36.24036.440
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.23036.440
Bình Phước
Vàng SJC36.21036.450
Huế
Vàng SJC36.24036.440
Biên Hòa
Vàng SJC36.24036.420
Miền Tây
Vàng SJC36.24036.420
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.24036.420
Đà Lạt
Vàng SJC36.26036.470
Long Xuyên
Vàng SJC36.24036.420
Nguồn: SJC
Tỷ giá 19-12-2018
LoạiMuaBán
AUD16568.0616850.03
CAD17136.4117480.81
CHF23180.6123646.11
DKK03600.03
EUR26266.0226738.29
GBP29086.8629552.51
HKD29423007.09
INR0337.73
JPY200.7207.79
KRW19.0221.28
KWD079596.27
MYR05620.27
NOK02740.45
RUB0389.45
SAR06447.67
SEK02607.95
SGD16789.3117092.24
THB697.95727.06
USD2327023360
Nguồn: Vietcombank