• 16
  • :
  • 16
  • :
  • 38
  • , 18/06/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Bất động sản mới

Slide 1 Slide 2

Nhà đất nổi bật

    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
    Chưa có bản tin nào tương ứng với khu vực này.
Hiện chưa có sản phẩm tại chuyên mục này

Bộ lọc tìm kiếm

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 18-06-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.74036.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.93036.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.93036.430
Vàng nữ trang 99,99%35.58036.280
Vàng nữ trang 99%35.12135.921
Vàng nữ trang 75%25.96327.363
Vàng nữ trang 58,3%19.90321.303
Vàng nữ trang 41,7%13.88015.280
Hà Nội
Vàng SJC36.74036.940
Đà Nẵng
Vàng SJC36.74036.940
Nha Trang
Vàng SJC36.73036.940
Cà Mau
Vàng SJC36.74036.940
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.73036.940
Bình Phước
Vàng SJC36.71036.950
Huế
Vàng SJC36.74036.940
Biên Hòa
Vàng SJC36.74036.920
Miền Tây
Vàng SJC36.74036.920
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.74036.920
Đà Lạt
Vàng SJC36.76036.970
Long Xuyên
Vàng SJC36.74036.920
Nguồn: SJC
Tỷ giá 18-06-2018
LoạiMuaBán
AUD16787.3217073.33
CAD17062.5617405.8
CHF22586.0923040.08
DKK03606.19
EUR26252.2326565.98
GBP29940.8630420.74
HKD2867.032930.51
INR0347.78
JPY203.08208.41
KRW19.0621.32
KWD078346.22
MYR05750.22
NOK02841.5
RUB0402.41
SAR06311.4
SEK02625.58
SGD16675.9316977.13
THB683.55712.07
USD2279522865
Nguồn: Vietcombank