• 10
  • :
  • 47
  • :
  • 28
  • , 26/04/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Chi tiết sản phẩm

NCC1
Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Giang, Bắc Cạn, Bắc Ninh, Cao Bằng, Hà Giang, Hà Nam, Hải Dương, Hòa Bình, Hưng Yên, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nam Định,…
Cập nhật: 00:22 ngày 16/04/2015 Lượt xem: 11110

Bồn cầu hai khối inax GC-504VTN (Nắp êm)
Xả nhấn tiết kiệm nước 3.0L/5.0L
Kỹ thuật xả xoáy
Thiết kế mới, xả rửa thông minh
Công nghệ tiết kiệm nước ECO
Có kèm theo van vặn khóa A-703-4 đế thải nước TR-N
* Bồn cầu Inax GC-504VTN màu giá 3.485.000đ

Công ngệ PROGUARD ngăn nước không dính vào bề mặt
Chống hình thành các vết ố do cặn khoáng
Ngăn ngừa vi khuẩn phát triển

Hãng sản xuất: INAX
Công nghệ: Nhật Bản
Sản xuất tại: Việt Nam

Sản phẩm có các màu

Thông tin liên hệ:
iNET
01638539269
tieudv89@gmail.com
Thông tin người đăng:
iNET
  • Công ty / Cá nhân: iNET 
  • Địa chỉ: Hưng yên 
  • Điện thoại: 01638539269 
  • Email: tieudv89@gmail.com 
  • Website: http://inet.vn  
Xem trang cá nhân

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 26-04-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.60036.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.60037.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.60037.100
Vàng nữ trang 99,99%36.23036.830
Vàng nữ trang 99%35.66536.465
Vàng nữ trang 75%26.37527.775
Vàng nữ trang 58,3%20.22421.624
Vàng nữ trang 41,7%14.11015.510
Hà Nội
Vàng SJC36.60036.800
Đà Nẵng
Vàng SJC36.60036.800
Nha Trang
Vàng SJC36.59036.800
Cà Mau
Vàng SJC36.60036.800
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.59036.800
Bình Phước
Vàng SJC36.57036.810
Huế
Vàng SJC36.60036.800
Biên Hòa
Vàng SJC36.60036.780
Miền Tây
Vàng SJC36.60036.780
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.60036.780
Đà Lạt
Vàng SJC36.62036.830
Long Xuyên
Vàng SJC36.60036.780
Nguồn: SJC
Tỷ giá 26-04-2018
LoạiMuaBán
AUD17052.9317308.86
CAD17451.0117837.53
CHF22861.3823320.96
DKK03779.03
EUR27509.8827838.73
GBP31374.8331877.77
HKD2860.262923.6
INR0352.81
JPY205.09209.01
KRW19.4621.76
KWD078582.62
MYR05853.77
NOK02904.59
RUB0405.9
SAR06294.66
SEK02695.27
SGD16939.0217245.01
THB707.7737.23
USD2273522805
Nguồn: Vietcombank