• 15
  • :
  • 22
  • :
  • 43
  • , 25/03/2019
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch
Thông báo

Chi tiết sản phẩm

NCC3
An giang, Bà Rịa - Vũng Tàu
Cập nhật: 19:26 ngày 16/04/2015 Lượt xem: 19086

Lấy cảm hứng từ loại đá vôi Solnhofen nổi tiếng của Đức, dòng sản phẩm Solfen được tạo ra nhằm chuyển tải vẻ đẹp tự nhiên của loại đá nổi tiếng này vào gạch porcelain. Sự kết hợp này tạo nên những hiệu ứng tự nhiên thú vị và độc đáo trên bề mặt sản phẩm. Solfen là một kiệt tác được thiết kế ở Ý cùng với chất lượng tuyệt hảo của Thụy Sĩ.

Solfen1 Gạch granite Solfen

Solfen

Solfen gss01 Gạch granite Solfen

Solfen GSS01

Solfen gss02 Gạch granite Solfen

Solfen GSS02

Solfen gss03 Gạch granite Solfen

Solfen GSS03

Solfen gss04 Gạch granite Solfen

Solfen GSS04

Solfen gss05 Gạch granite Solfen

Solfen GSS05

Thông tin liên hệ:
iNET
01638539269
tieudv89@gmail.com
Thông tin người đăng:
iNET
  • Công ty / Cá nhân: iNET 
  • Địa chỉ: Hưng yên 
  • Điện thoại: 01638539269 
  • Email: tieudv89@gmail.com 
  • Website: http://inet.vn  
Xem trang cá nhân

Tin tức mới

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Nhà cung cấp nổi bật

Giá vàng 25-03-2019
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.66036.790
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.66037.060
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.66037.160
Vàng nữ trang 99,99%36.24036.840
Vàng nữ trang 99%35.77536.475
Vàng nữ trang 75%26.38327.783
Vàng nữ trang 58,3%20.23021.630
Vàng nữ trang 41,7%14.11415.514
Hà Nội
Vàng SJC36.66036.810
Đà Nẵng
Vàng SJC36.66036.810
Nha Trang
Vàng SJC36.65036.810
Cà Mau
Vàng SJC36.66036.810
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.65036.810
Bình Phước
Vàng SJC36.63036.820
Huế
Vàng SJC36.66036.810
Biên Hòa
Vàng SJC36.66036.790
Miền Tây
Vàng SJC36.66036.790
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.66036.790
Đà Lạt
Vàng SJC36.68036.840
Long Xuyên
Vàng SJC36.66036.790
Nguồn: SJC
Tỷ giá 25-03-2019
LoạiMuaBán
AUD16212.0916488.07
CAD17017.7717359.86
CHF23031.1523493.74
DKK03566.29
EUR26001.8626731.56
GBP30242.4730726.75
HKD2914.922979.42
INR0348.05
JPY204.27212.32
KRW18.8520.87
KWD079396.02
MYR05738.36
NOK02749.16
RUB0399.47
SAR06415.54
SEK02531.54
SGD16944.9517250.76
THB718.49748.46
USD2315523255
Nguồn: Vietcombank