• 10
  • :
  • 24
  • :
  • 19
  • , 05/01/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch

Chi tiết sản phẩm

NCC3
An giang, Bà Rịa - Vũng Tàu
Cập nhật: 19:26 ngày 16/04/2015 Lượt xem: 8892

Lấy cảm hứng từ loại đá vôi Solnhofen nổi tiếng của Đức, dòng sản phẩm Solfen được tạo ra nhằm chuyển tải vẻ đẹp tự nhiên của loại đá nổi tiếng này vào gạch porcelain. Sự kết hợp này tạo nên những hiệu ứng tự nhiên thú vị và độc đáo trên bề mặt sản phẩm. Solfen là một kiệt tác được thiết kế ở Ý cùng với chất lượng tuyệt hảo của Thụy Sĩ.

Solfen1 Gạch granite Solfen

Solfen

Solfen gss01 Gạch granite Solfen

Solfen GSS01

Solfen gss02 Gạch granite Solfen

Solfen GSS02

Solfen gss03 Gạch granite Solfen

Solfen GSS03

Solfen gss04 Gạch granite Solfen

Solfen GSS04

Solfen gss05 Gạch granite Solfen

Solfen GSS05

Thông tin liên hệ:
iNET
01638539269
tieudv89@gmail.com
Thông tin người đăng:
iNET
  • Công ty / Cá nhân: iNET 
  • Địa chỉ: Hưng yên 
  • Điện thoại: 01638539269 
  • Email: tieudv89@gmail.com 
  • Website: http://inet.vn  
Xem trang cá nhân

Hotline

0977 339 003

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Giá vàng 16-01-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.67036.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.43036.830
Vàng nữ trang 99,99%36.08036.780
Vàng nữ trang 99%35.71636.416
Vàng nữ trang 75%26.37527.775
Vàng nữ trang 58,3%20.22421.624
Vàng nữ trang 41,7%14.08915.489
Hà Nội
Vàng SJC36.67036.890
Đà Nẵng
Vàng SJC36.67036.890
Nha Trang
Vàng SJC36.66036.890
Cà Mau
Vàng SJC36.67036.890
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.66036.890
Bình Phước
Vàng SJC36.64036.900
Huế
Vàng SJC36.67036.890
Biên Hòa
Vàng SJC36.67036.870
Miền Tây
Vàng SJC36.67036.870
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.67036.870
Đà Lạt
Vàng SJC36.69036.920
Long Xuyên
Vàng SJC36.67036.870
Nguồn: SJC
Tỷ giá 16-01-2018
LoạiMuaBán
AUD17877.7118146.06
CAD17985.6318384.25
CHF23236.1923703.35
DKK03788.58
EUR27600.2927935.62
GBP30930.6531426.55
HKD2860.812924.17
INR0368.7
JPY202.2206.07
KRW19.722.04
KWD078349.56
MYR05779.3
NOK02922.37
RUB0447.36
SAR06278.08
SEK02863.61
SGD16954.3817260.69
THB696.34725.4
USD2267522745
Nguồn: Vietcombank