• 01
  • :
  • 50
  • :
  • 51
  • , 18/10/2018
Thống kê: Hơn 45.000 BĐS đang giao dịch
Thông báo

Chi tiết sản phẩm

428-430 Nguyễn Tất Thành, P.18, Q.4
Tp. HCM
Cập nhật: 09:47 ngày 26/09/2016 Lượt xem: 10702

Bạn muốn đầu tư ít rủi ro? Hãy đầu tư bất động sản.

Bạn còn phân vân với nhiều lựa chọn?

Bạn vẫn lo sợ giá cả quá cao, vị trí không thuận lợi?

Tất cả mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết khi đến với dự án cao cấp nhất Quận 4, Lancaster Lincoln đảm bảo mang lại sự hài lòng, mọi tiện nghi cần có cho bạn và con em mình. Với view sông cực đẹp, giá cực tốt, bạn sẽ không hối hận khi đầu tư.

NHANH CHÂN LÊN!!!!!!!

Hãy liên hệ với chúng tôi, chỉ còn 10 ngày mở bán đợt đầu.
Thông tin dự án xin liên hệ: Trang 0901 66 22 94 

Email: lethithanhtrang212@gmail.com

Website tham khảo: 

Thông tin liên hệ:
Trang
0901662294
lethithanhtrang212@gmail.com
Thông tin người đăng:
Trang
  • Họ tên: Trang 
  • Điện thoại: 0901662294 
  • Email: lethithanhtrang212@gmail.com 
  • Địa chỉ:  
Xem trang cá nhân

Tin tức mới

Hotline

0922 08 09 09

viber

viber

tango

tango

kakao

kakao

nhare24h@gmail.com

Facebook © 2015

Nhà cung cấp nổi bật

Giá vàng 18-10-2018
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.52036.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.93035.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.93035.430
Vàng nữ trang 99,99%34.48035.280
Vàng nữ trang 99%34.13134.931
Vàng nữ trang 75%25.21326.613
Vàng nữ trang 58,3%19.32020.720
Vàng nữ trang 41,7%13.46314.863
Hà Nội
Vàng SJC36.52036.680
Đà Nẵng
Vàng SJC36.52036.680
Nha Trang
Vàng SJC36.51036.680
Cà Mau
Vàng SJC36.52036.680
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.51036.680
Bình Phước
Vàng SJC36.49036.690
Huế
Vàng SJC36.52036.680
Biên Hòa
Vàng SJC36.52036.660
Miền Tây
Vàng SJC36.52036.660
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.52036.660
Đà Lạt
Vàng SJC36.54036.710
Long Xuyên
Vàng SJC36.52036.660
Nguồn: SJC
Tỷ giá 18-10-2018
LoạiMuaBán
AUD16451.8116731.79
CAD17756.2518113.1
CHF23232.9723699.5
DKK03673.75
EUR26781.0227100.57
GBP30395.4130881.99
HKD2935.333000.27
INR0329.39
JPY204.91212.02
KRW19.1221.4
KWD079884.09
MYR05657.74
NOK02906.7
RUB0397.04
SAR06450.1
SEK02649.39
SGD16770.7817073.36
THB703.12732.45
USD2329523385
Nguồn: Vietcombank